eis wool

/'aiswul/
Học thuật
Thân thiện
eis wool

A woman knits a warm scarf with eis wool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Len bóng hai sợi: Một loại len hoặc sợi dệt độ bóng cao, thường được tạo thành từ hai sợi xe lại với nhau. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành dệt may.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This luxurious sweater is made from eis wool. (Chiếc áo len sang trọng này được làm từ len bóng hai sợi.)
    • The fabric has a distinctive sheen because it is woven with eis wool. (Chất vải độ bóng đặc trưng được dệt bằng len bóng hai sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "eis wool" chủ yếu mang tính kỹ thuật chuyên ngành, thường xuất hiện trong các mô tả về nguyên liệu dệt, đặc điểm vải hoặc trong ngữ cảnh thương mại hàng dệt may.
Biến thể từ gần giống
  • Worsted wool: Một loại len mịn bóng, thường được dệt từ sợi chải kỹ, đặc điểm tương tự về độ bóng mịn.
  • Merino wool: Len lấy từ cừu Merino, thường mềm mịn có thể được chế biến thành các loại sợi chất lượng cao như len bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Lustrous wool: Len độ bóng.
  • High-gloss yarn: Sợi độ bóng cao.
Lưu ý
  • "Eis wool" một thuật ngữ chuyên ngành khá cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta có thể mô tả đặc điểm của ( dụ: "loại len bóng, mịn") thay vì dùng thuật ngữ này.
eis wool

A woman knits a warm scarf with eis wool.

danh từ
  1. len bóng hai sợi